
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
TON Eco
Ethereum Eco
RWA
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,03%
Tổng khối lượng
$998,47M
Tổng MCap
$10,29T
Tổng cộng 455 token
146
/
170
/
139
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $51,55B +0,01% | $89,19 | $5,71B | 1,31M 558,23K/753,28K | $941,80M |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $90,25B -0,18% | $666,15 | $130,57M | 73,69K 35,64K/38,05K | $14,57M |
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $268,98B +0,08% | $2,22K | $480,15M | 6,04K 2,82K/3,21K | $4,47M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,98B -0,01% | $79,13K | $118,09M | 3,56K 1,69K/1,87K | $4,33M |
HYPE 5 tháng 0xeeee...eeee | $11,02B -0,28% | $43,2 | $40,85M | 3,6K 1,88K/1,71K | $3,23M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $90,50M 0,00% | $0,99995 | $10,01M | 2 0/2 | $2,80M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $5,16B -0,01% | $79,10K | $94,71M | 4,84K 2,72K/2,11K | $1,76M |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $438,20M -6,26% | $0,21912 | $5,17M | 4,59K 2,26K/2,32K | $1,49M |
![]() TRX 3 năm T9yD14...uWwb | $33,30B -0,65% | $0,35151 | $403,10M | 200 116/84 | $1,05M |
![]() AVAX 3 năm 0xeeee...eeee | $4,11B +0,09% | $9,539 | $65,31M | 1,39K 712/683 | $933,96K |
BNKR 1 năm 0x22af...6f3b | $57,88M +17,51% | $0,00059696 | $3,28M | 1,82K 959/864 | $893,84K |
BILL 7 ngày 0xdf24...1fa5 | $29,42M -4,89% | $0,16961 | $2,18M | 11,37K 5,47K/5,9K | $859,20K |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $148,16M +4,09% | $0,0003522 | $10,07M | 690 372/318 | $786,98K |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $10,93B -0,21% | $1,093 | $46,48M | 4,98K 2,39K/2,59K | $562,09K |



