
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
TON Eco
Ethereum Eco
RWA
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,12%
Tổng khối lượng
$1,36B
Tổng MCap
$10,27T
Tổng cộng 452 token
101
/
145
/
206
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $51,21B +0,16% | $88,46 | $5,71B | 1,38M 613,47K/773,46K | $1,28B |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $89,21B +0,46% | $663,68 | $133,31M | 79,63K 41,1K/38,52K | $19,15M |
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $268,40B +0,01% | $2,22K | $477,79M | 6,46K 3,32K/3,14K | $6,57M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,97B +0,03% | $78,98K | $118,97M | 5,42K 2,65K/2,76K | $6,42M |
HYPE 5 tháng 0xeeee...eeee | $10,84B -0,17% | $42,69 | $41,21M | 4,17K 2,11K/2,05K | $4,04M |
SKYAI 1 năm 0x92aa...fb10 | $302,08M +2,55% | $0,30258 | $12,59M | 3,74K 1,4K/2,34K | $2,38M |
![]() AVAX 3 năm 0xeeee...eeee | $4,08B -0,07% | $9,481 | $65,39M | 4,11K 2,11K/1,99K | $2,36M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $5,15B +0,07% | $78,95K | $94,20M | 5,14K 2,6K/2,53K | $2,03M |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $10,83B -0,55% | $1,083 | $44,38M | 6,51K 2,89K/3,61K | $1,11M |
LINK 3 năm 0x5149...86ca | $10,05B +0,32% | $10,05 | $51,82M | 208 57/151 | $1,09M |
![]() TRX 3 năm T9yD14...uWwb | $33,28B +0,66% | $0,3534 | $402,87M | 319 169/150 | $999,37K |
BILL 7 ngày 0xdf24...1fa5 | $27,71M -3,80% | $0,15992 | $2,16M | 12,25K 5,96K/6,29K | $957,08K |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $441,99M +0,81% | $0,22101 | $5,21M | 2,97K 1,51K/1,45K | $839,79K |
DOGE 3 năm 0xba2a...4c43 | $285,88M -0,11% | $0,11157 | $3,56M | 1,02K 603/419 | $756,53K |



