Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:52:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001936 | ||
12:52:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:52:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
12:51:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002845 | ||
12:51:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
12:51:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
12:51:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012227 | ||
12:51:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
12:51:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
12:51:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001569 | ||
12:50:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
12:50:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
12:50:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001577 | ||
12:50:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
12:50:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
12:50:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
12:50:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000532 | ||
12:50:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
12:50:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002239 | ||
12:50:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003199 |
