Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:15:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
10:14:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000188 | ||
10:14:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:14:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
10:14:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
10:14:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
10:14:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
10:14:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00024408 | ||
10:13:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:13:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:13:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002675 | ||
10:13:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
10:13:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000503 | ||
10:13:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:13:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002132 | ||
10:13:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000596 | ||
10:13:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014228 | ||
10:12:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:12:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
10:12:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 |
