Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:00:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
05:59:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014343 | ||
05:59:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
05:59:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000808 | ||
05:59:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
05:59:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:59:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005887 | ||
05:59:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:59:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003214 | ||
05:59:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:59:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002405 | ||
05:59:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
05:58:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
05:58:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
05:58:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
05:58:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001657 | ||
05:58:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:58:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
05:58:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001686 | ||
05:58:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
