Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:01:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
10:01:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
10:01:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001593 | ||
10:01:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:01:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
10:01:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003 | ||
10:01:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001962 | ||
10:01:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002166 | ||
10:01:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 | ||
10:01:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001329 | ||
10:01:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003386 | ||
10:00:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00014701 | ||
10:00:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004703 | ||
10:00:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012367 | ||
10:00:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
10:00:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000865 | ||
10:00:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000706 | ||
10:00:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00016207 | ||
10:00:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005209 | ||
10:00:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 |
