Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:43:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
09:43:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
09:43:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:43:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001061 | ||
09:43:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
09:43:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
09:43:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
09:43:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:43:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001073 | ||
09:43:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002291 | ||
09:42:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:42:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000654 | ||
09:42:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:42:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:42:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000014 | ||
09:42:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001507 | ||
09:42:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011949 | ||
09:42:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
09:42:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001152 | ||
09:42:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014404 |
