Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:40:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
06:40:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001617 | ||
06:40:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
06:40:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:40:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004012 | ||
06:40:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:39:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:39:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003707 | ||
06:39:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
06:39:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:39:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001877 | ||
06:39:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005031 | ||
06:39:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
06:38:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000738 | ||
06:38:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019857 | ||
06:38:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
06:38:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:38:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000821 | ||
06:38:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017292 | ||
06:38:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 |
