Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:48:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
07:48:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:48:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
07:48:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:47:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
07:47:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
07:47:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
07:47:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
07:47:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001896 | ||
07:47:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013638 | ||
07:47:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
07:46:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000986 | ||
07:46:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020529 | ||
07:46:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:46:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
07:46:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:46:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
07:46:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
07:45:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003873 | ||
07:45:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007476 |
