Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:19:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003605 | ||
02:19:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000482 | ||
02:19:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:19:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001185 | ||
02:18:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001034 | ||
02:18:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007638 | ||
02:18:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006203 | ||
02:18:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001291 | ||
02:18:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:18:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
02:18:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:18:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0003505 | ||
02:18:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002309 | ||
02:17:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
02:17:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
02:17:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
02:17:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011486 | ||
02:17:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
02:17:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
02:17:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002038 |
