Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:32:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
12:32:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
12:31:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004658 | ||
12:31:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000126 | ||
12:31:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
12:31:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001055 | ||
12:31:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007482 | ||
12:31:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002023 | ||
12:31:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
12:31:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
12:31:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004838 | ||
12:31:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001615 | ||
12:30:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 | ||
12:30:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000992 | ||
12:30:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
12:30:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
12:30:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
12:30:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
12:30:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:30:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
