Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:22:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013816 | ||
23:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000227 | ||
23:22:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000576 | ||
23:22:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:22:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:22:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
23:22:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001658 | ||
23:22:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:22:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000556 | ||
23:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:22:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003746 | ||
23:21:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005848 | ||
23:21:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
23:21:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:21:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001766 | ||
23:21:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002319 | ||
23:21:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
23:21:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
23:21:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
23:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 |
