Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:50:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004858 | ||
22:50:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
22:50:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:50:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
22:50:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008669 | ||
22:49:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004544 | ||
22:49:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
22:49:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
22:49:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000761 | ||
22:49:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
22:49:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001075 | ||
22:49:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013157 | ||
22:49:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
22:49:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002586 | ||
22:49:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001057 | ||
22:49:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
22:49:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
22:49:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000729 | ||
22:49:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:49:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001837 |
