Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:55:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:55:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
07:55:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017289 | ||
07:55:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005709 | ||
07:55:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
07:54:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
07:54:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:54:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
07:54:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001914 | ||
07:54:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:54:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:54:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003106 | ||
07:54:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
07:53:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
07:53:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:53:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
07:53:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
07:52:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
07:52:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019238 | ||
07:52:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 |
