Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:50:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013133 | ||
05:50:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
05:50:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:50:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:50:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
05:50:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:50:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014173 | ||
05:50:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
05:49:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:49:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003419 | ||
05:49:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:49:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
05:49:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022188 | ||
05:49:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
05:49:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015408 | ||
05:49:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
05:48:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
05:48:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000261 | ||
05:48:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014804 | ||
05:48:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 |
