Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:09:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00024006 | ||
06:09:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000363 | ||
06:09:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002844 | ||
06:09:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001935 | ||
06:09:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002808 | ||
06:09:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
06:09:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002667 | ||
06:09:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0001126 | ||
06:09:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:09:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004077 | ||
06:09:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:09:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
06:09:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
06:09:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 | ||
06:08:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012767 | ||
06:08:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
06:08:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
06:08:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002201 | ||
06:08:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013549 | ||
06:08:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 |
