Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:44:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001358 | ||
22:44:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000106 | ||
22:44:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001938 | ||
22:44:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:44:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000151 | ||
22:43:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
22:43:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
22:43:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:43:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
22:43:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:43:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001232 | ||
22:43:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:43:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:43:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
22:43:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
22:43:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001473 | ||
22:43:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003482 | ||
22:43:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
22:42:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000086 | ||
22:42:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004582 |
