Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:33:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
16:33:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
16:33:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
16:33:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002184 | ||
16:33:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
16:33:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004293 | ||
16:32:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004606 | ||
16:32:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:32:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:32:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 | ||
16:32:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
16:32:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
16:32:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000637 | ||
16:32:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015654 | ||
16:31:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001434 | ||
16:31:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000726 | ||
16:31:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000291 | ||
16:31:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011553 | ||
16:31:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001698 |
