Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:32:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
03:32:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
03:32:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
03:32:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
03:32:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
03:31:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:31:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
03:31:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
03:31:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000305 | ||
03:31:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
03:31:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
03:31:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
03:31:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012766 | ||
03:31:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
03:31:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001355 | ||
03:30:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001882 | ||
03:30:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000707 | ||
03:30:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
03:30:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:30:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
