Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:31:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
19:31:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
19:31:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:31:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
19:31:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
19:31:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002359 | ||
19:30:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:30:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001649 | ||
19:30:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
19:30:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014758 | ||
19:30:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:30:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
19:30:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:30:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
19:30:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:30:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:30:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 | ||
19:29:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
19:29:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012611 | ||
19:29:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001791 |
