Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:53:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
10:53:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000858 | ||
10:52:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:52:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000694 | ||
10:52:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:52:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
10:52:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:52:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000067 | ||
10:52:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:52:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
10:51:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:51:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
10:51:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
10:51:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
10:51:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
10:51:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
10:51:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001533 | ||
10:51:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
10:51:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001208 | ||
10:50:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 |
