Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:10:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
04:10:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:10:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006148 | ||
04:10:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
04:10:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
04:10:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:09:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005466 | ||
04:09:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
04:09:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:09:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001375 | ||
04:09:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
04:09:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:09:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004698 | ||
04:09:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005847 | ||
04:09:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:08:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005636 | ||
04:08:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003798 | ||
04:08:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003742 | ||
04:08:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
04:08:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001375 |
