Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:29:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000713 | ||
19:29:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011753 | ||
19:29:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
19:28:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:28:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
19:28:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
19:28:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001264 | ||
19:28:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:28:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012405 | ||
19:28:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012249 | ||
19:28:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
19:28:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000352 | ||
19:28:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:28:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000743 | ||
19:27:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002084 | ||
19:27:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
19:27:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
19:27:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
19:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:27:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023536 |
