Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:35:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002006 | ||
19:35:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
19:34:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012806 | ||
19:34:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
19:34:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000564 | ||
19:34:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000293 | ||
19:34:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
19:34:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:34:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014497 | ||
19:34:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004958 | ||
19:34:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
19:34:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012578 | ||
19:34:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
19:34:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000708 | ||
19:34:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000392 | ||
19:33:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012033 | ||
19:33:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
19:33:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003869 | ||
19:33:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003874 | ||
19:33:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001083 |
